(Kèm theo Quyết định số /QĐ-BVUB ngày tháng của Bệnh viện Ung bướu tỉnh Khánh Hoà)
| STT |
Tên vật tư y tế |
ĐVT |
Đơn giá bán (đã có VAT) |
| 1 |
ALFASEPT W SOLUTION 250ml |
Chai |
99,330 |
| 2 |
ALFASEPT W SOLUTION 500ml |
Chai |
165,165 |
| 3 |
Áo phẫu thuật size L (GA-2-L) |
Cái |
36,960 |
| 4 |
Áo phẫu thuật size XL (GA-2-XL) |
Cái |
39,270 |
| 5 |
Băng gạc vô trùng Young Wound Dressing 6cm x 7cm |
Miếng |
2,552 |
| 6 |
Băng ghim khâu nối dùng cho phẫu thuật mổ mở GIA Autosuture Loading Unit các cỡ (60mm) |
Cái |
1,776,500 |
| 7 |
Băng keo cố định kim luồn Wound- IV (with pad) 6cm x 7cm |
Miếng |
2,618 |
| 8 |
Băng xốp vết thương Therasorb AD 10cm x 20cm (Foam 10x20x0.2cm) |
Miếng |
224,400 |
| 9 |
Băng xốp vết thương Therasorb Ag Plus 10cm x 10cm (Foam 10x10x0.5cm) |
Miếng |
171,600 |
| 10 |
Băng xốp vết thương Therasorb Algi Plus Adhesive 7.5cm x 7.5cm (Foam 5x5x0.2cm) |
Miếng |
60,280 |
| 11 |
Băng xốp vết thương Therasorb Algi Plus Adhesive 9cm x 15cm (Foam 5x10x0.2cm) |
Miếng |
77,814 |
| 12 |
Băng xốp vết thương Therasorb Algi Plus Adhesive 9cm x 20cm (Foam 5x15x0.2cm) |
Miếng |
93,280 |
| 13 |
Băng xốp vết thương Therasorb Algi Plus Adhesive 9cm x 30cm (Foam 5x25x0.2cm) |
Miếng |
118,800 |
| 14 |
Băng xốp vết thương Therasorb Algi Plus Hydrophilic 10cm x 10cm (Foam 10x10x0.5cm) |
Miếng |
86,020 |
| 15 |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 120x130x150 |
Cái |
310,200 |
| 16 |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 150x160x150 |
Cái |
434,500 |
| 17 |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 180x190x250 |
Cái |
434,500 |
| 18 |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 270x280x250 |
Cái |
533,500 |
| 19 |
Bao Dây CAMERA |
Cái |
8,820 |
| 20 |
Bao Dây Cần Đốt |
Cái |
7,812 |
| 21 |
Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi (thuộc Bộ dẫn lưu ngực) |
Bộ |
2,234,500 |
| 22 |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát (PA-UN-01A) |
Bộ |
369,600 |
| 23 |
Bộ Khăn Tiểu Phẫu |
Bộ |
144,375 |
| 24 |
Clip Polymer kẹp mạch máu (Size L) GRENA |
Cái |
77,000 |
| 25 |
Clip Polymer kẹp mạch máu (Size ML) GRENA |
Cái |
77,000 |
| 26 |
ClipTitan kẹp mạch máu size M |
Cái |
33,000 |
| 27 |
ClipTitan kẹp mạch máu size ML |
Cái |
33,000 |
| 28 |
Curiosin Gel 15g |
Tuýp |
159,840 |
| 29 |
Dao mổ điện đơn cực dài 3m, kết nối 3 chân |
Cái |
179,780 |
| 30 |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng thắt SmartBand |
Cái |
1,320,000 |
| 31 |
Dây truyền dịch UTARA/UTR-6 |
Cái |
3,570 |
| 32 |
Dây truyền dịch UTARA/UTR-A |
Cái |
2,750 |
| 33 |
Dây truyền máu (With needle) ( loại có kim) |
Cái |
6,732 |
| 34 |
Dụng cụ cắt khâu nối tròn EEA Autosuture Circular Stapler with DST (31mm - 4.8mm) |
Cái |
10,094,000 |
| 35 |
Filter/HME TwinStar 55 Plus |
Cái |
46,200 |
| 36 |
Flamigel RT 100G |
Tuýp |
405,900 |
| 37 |
Flamigel RT 40G |
Tuýp |
206,800 |
| 38 |
G22 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, cổng VINACATH PLUS |
Cái |
3,520 |
| 39 |
G22 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, cổng VINACATH PLUS |
Cái |
3,520 |
| 40 |
G24 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, cổng VINACATH PLUS |
Cái |
3,520 |
| 41 |
Gạc Vaseline 18cm x 20cm |
Gói |
1,617 |
| 42 |
Gel Silicon mờ sẹo Remscar Gel 15g |
Hộp |
305,800 |
| 43 |
Gel Silicon mờ sẹo Remscar Gel 30g |
Hộp |
503,800 |
| 44 |
Hệ thống kim sinh thiết tự động (ACHIEVE PROGRAMMABLE AUTOMATIC BIOPSY SYSTEM) |
Cái |
1,155,600 |
| 45 |
Hệ thống kim sinh thiết tự động (PINK ACHIEVE PROGAMMABLE AUTOMATIC BIOSPY SYSTEM) |
Cái |
1,091,400 |
| 46 |
HETIS FILM + PAD KT 60x70 mm |
Miếng |
5,405 |
| 47 |
HETIS FILM + PAD KT 90x150 mm |
Miếng |
10,857 |
| 48 |
HETIS FILM + PAD KT 90x250 mm |
Miếng |
17,325 |
| 49 |
HETIS FILM KT 150x150 mm |
Miếng |
16,632 |
| 50 |
HETIS I.V DRESSING 6073 KT 60x73 mm |
Miếng |
4,158 |
| 51 |
Intrapure In Line |
Cái |
152,460 |
| 52 |
Kẹp / Clip cầm máu Polymer (L) (ENDOVISION) |
Cái |
71,500 |
| 53 |
Kẹp / Clip cầm máu Polymer (ML) (ENDOVISION) |
Cái |
71,500 |
| 54 |
Kẹp Clip Cầm Máu Liền Cán (ENDOVISION) |
Cái |
627,000 |
| 55 |
Kiềm sinh thiết Dạ dày 160cm (ENDOVISON-HQ) |
Cái |
145,200 |
| 56 |
Kiềm sinh thiết Đại Tràng 230cm (BF-C2323-2) |
Cái |
145,200 |
| 57 |
Kiềm sinh thiết Khí Phế Quản (đường kính 1.7mm; dài 160mm) |
Cái |
209,000 |
| 58 |
Kiềm sinh thiết một lần 230cm |
Cái |
110,000 |
| 59 |
Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần Arlo (0,3x25mm) |
Cái |
630 |
| 60 |
Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần Arlo (0,3x40mm) |
Cái |
630 |
| 61 |
Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần Arlo (0,3x75mm) |
Cái |
630 |
| 62 |
Kim chích cầm máu Đại Tràng ENDO-FLEX (Dài 230cm ; Kim 4mm) |
Cái |
880,000 |
| 63 |
Kim dẫn đồng trục (COAXIAL INTRODUCER- TEMNO COAXIAL INTRODUCER) |
Cái |
492,900 |
| 64 |
Miếng dán silicon mờ sẹo Remscar TR 3.5cm x 15cm x 0.1cm |
Miếng |
393,800 |
| 65 |
Ngáng miệng có dây choàng (MP-01) |
Cái |
30,000 |
| 66 |
Ngáng miệng có dây choàng (MP-01) |
Cái |
30,000 |
| 67 |
Ống mở khí quản 2 nòng Size 7 có cửa sổ, Có hút trên cuff (Có bóng chèn) |
Cái |
1,650,000 |
| 68 |
Ống mở khí quản 2 nòng Size 7 có cửa sổ, Không cuff (Không bóng chèn) |
Cái |
1,650,000 |
| 69 |
Ống Mở Thông Dạ Dày size 24 |
Cái |
1,650,000 |
| 70 |
Ống thông tiểu 3 nhánh (Foley) số 22 Greetmed (22Fr 30ml) |
Sợi |
17,600 |
| 71 |
Ống thông tiểu 3 nhánh (Foley) số 24 Greetmed (24Fr 30ml) |
Sợi |
17,600 |
| 72 |
Optiskin 100mm x 70mm |
Miếng |
9,460 |
| 73 |
Optiskin 150mm x 90mm |
Miếng |
16,500 |
| 74 |
Optiskin 250mm x 90mm |
Miếng |
24,640 |
| 75 |
Optiskin Film 120mm x 90mm |
Miếng |
13,310 |
| 76 |
Optiskin Film 73mm x 80mm |
Miếng |
6,996 |
| 77 |
RETIS FILM KT 60x70 mm |
Miếng |
4,158 |
| 78 |
Sanyrene 20ml |
Chai |
170,060 |
| 79 |
Tấm điện cực trung tính REM Adult không dây |
Cái |
92,400 |
| 80 |
Tay dao cắt đốt 2 nút bấm dùng 1 lần |
Cái |
53,800 |
| 81 |
Thòng lọng Cắt Polyp 15mm (ENDOMASTER Polypectomy Snare) |
Cái |
550,000 |
| 82 |
Thòng lọng Cắt Polyp 25mm (ENDOMASTER Polypectomy Snare) |
Cái |
550,000 |
| 83 |
Trocar nội soi nhựa, không dao 12mm, dài 100mm |
Cái |
2,310,000 |
| 84 |
Urgocrepe 10cm x 4,5m |
Cuộn |
164,340 |
| 85 |
Urgocrepe 6cm x 4,5m |
Cuộn |
104,280 |
| 86 |
Urgopore 2,5cm x 5m |
Cuộn |
19,470 |
| 87 |
Urgosorb 30cm x 2.2cm |
Cuộn |
166,320 |
| 88 |
Urgosterile 10cm x 8cm |
Miếng |
4,686 |
| 89 |
Urgosterile 15cm x 10cm |
Miếng |
8,250 |
| 90 |
Urgosterile 25cm x 10cm |
Miếng |
12,980 |
| 91 |
Urgosterile 5cm x 7cm |
Miếng |
3,773 |
| 92 |
Urgosyval 1,25cm x 5m |
Cuộn |
18,480 |
| 93 |
Urgosyval 2,5cm x 5m (Cloth tape) |
Cuộn |
28,050 |
| 94 |
Van dẫn lưu chủ động dịch khoang PLEURX PLEURAL CATHETER MINI KIT |
Cái |
13,965,000 |
|